Trang chủDPIH • KLSE
add
DPI Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,11 RM - 0,12 RM
Phạm vi một năm
0,090 RM - 0,15 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
83,96 Tr MYR
Số lượng trung bình
129,97 N
Tỷ số P/E
21,30
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,68 Tr | 220,21% |
Chi phí hoạt động | 5,75 Tr | 99,79% |
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | 97,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,26 | -38,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 Tr | 164,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,61 Tr | -38,82% |
Tổng tài sản | 134,52 Tr | 38,57% |
Tổng nợ | 36,23 Tr | 357,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 736,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,32 Tr | 97,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,99 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -418,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,03 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -419,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 1,16 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
310