Trang chủDNTH • NASDAQ
add
Dianthus Therapeutics Inc
41,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
41,21 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:20:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
40,96 $
Mức chênh lệch một ngày
40,95 $ - 41,66 $
Phạm vi một năm
13,37 $ - 45,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 T USD
Số lượng trung bình
740,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 396,00 N | -81,77% |
Chi phí hoạt động | 40,68 Tr | 26,85% |
Thu nhập ròng | -36,76 Tr | -46,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,28 N | -701,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,97 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,26 Tr | -34,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 402,61 Tr | 43,22% |
Tổng tài sản | 577,44 Tr | 63,01% |
Tổng nợ | 30,99 Tr | 89,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 546,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -22,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,76 Tr | -46,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,56 Tr | -43,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -201,28 Tr | 22,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 274,51 Tr | 92.640,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,68 Tr | 115,23% |
Dòng tiền tự do | -20,53 Tr | -97,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
78