Trang chủDMSAS • IST
add
Demisas Dokum Emaye Mamulleri Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
10,07 ₺
Mức chênh lệch một ngày
9,08 ₺ - 9,44 ₺
Phạm vi một năm
6,55 ₺ - 14,90 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 T TRY
Số lượng trung bình
2,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 763,12 Tr | -19,30% |
Chi phí hoạt động | 61,96 Tr | -36,77% |
Thu nhập ròng | -18,47 Tr | 71,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,42 | 64,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,95 Tr | 249,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 134,24 Tr | -76,35% |
Tổng tài sản | 2,86 T | 1,69% |
Tổng nợ | 1,51 T | -10,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,47 Tr | 71,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,61 Tr | -179,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,06 Tr | -343,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -79,68 Tr | -169,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,87 Tr | -117,15% |
Dòng tiền tự do | 59,35 Tr | 323,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
568