Trang chủDMGI • CVE
add
Dmg Blockchain Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,23 Tr CAD
Số lượng trung bình
721,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,44 Tr | 94,02% |
Chi phí hoạt động | 7,18 Tr | -20,94% |
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | 58,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,03 | 78,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 77,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,66 Tr | 178,67% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,28 Tr | 465,04% |
Tổng tài sản | 132,03 Tr | 27,11% |
Tổng nợ | 17,44 Tr | -9,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,44 Tr | 58,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,90 Tr | 40,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,62 N | 97,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,22 Tr | -993,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -340,44 N | -142,45% |
Dòng tiền tự do | -907,51 N | -123,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
26