Trang chủDMAC • NASDAQ
add
DiaMedica Therapeutics Inc
7,96 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,96 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,05 $
Mức chênh lệch một ngày
7,90 $ - 8,10 $
Phạm vi một năm
3,22 $ - 10,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
414,54 Tr USD
Số lượng trung bình
524,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,03 Tr | 31,24% |
Thu nhập ròng | -8,62 Tr | -37,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | -13,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,02 Tr | -31,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,32 Tr | 10,20% |
Tổng tài sản | 57,05 Tr | 8,61% |
Tổng nợ | 5,42 Tr | 18,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -51,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -56,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,62 Tr | -37,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,55 Tr | -46,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,77 Tr | -361,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 31,53 Tr | 25.536,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -783,00 N | 92,12% |
Dòng tiền tự do | -3,34 Tr | -56,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28