Trang chủDKLS • KLSE
add
DKLS Industries Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,65 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,66 RM - 1,66 RM
Phạm vi một năm
1,64 RM - 1,88 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
153,88 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,13 N
Tỷ số P/E
7,93
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,78 Tr | -8,40% |
Chi phí hoạt động | 5,85 Tr | -1,88% |
Thu nhập ròng | 6,52 Tr | 7,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,65 | 16,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,74 Tr | 0,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,29 Tr | 10,59% |
Tổng tài sản | 533,66 Tr | 1,92% |
Tổng nợ | 48,27 Tr | -17,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 485,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,52 Tr | 7,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,28 Tr | 455,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,92 Tr | 66,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,82 Tr | -0,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,52 Tr | 114,27% |
Dòng tiền tự do | 5,18 Tr | 442,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
213