Trang chủDIV • TSE
add
Diversified Royalty Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,73 $
Mức chênh lệch một ngày
3,72 $ - 3,74 $
Phạm vi một năm
2,50 $ - 3,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
633,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
196,35 N
Tỷ số P/E
21,29
Tỷ lệ cổ tức
7,66%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,26 Tr | 13,44% |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | 74,03% |
Thu nhập ròng | 8,67 Tr | 25,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,47 | 10,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | 9,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,13 Tr | 10,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,05 Tr | -75,47% |
Tổng tài sản | 616,96 Tr | 6,63% |
Tổng nợ | 326,97 Tr | 12,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 289,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,67 Tr | 25,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,37 Tr | 5,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,69 Tr | -41,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 234,00 N | -93,77% |
Dòng tiền tự do | 16,51 Tr | 72,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
43