Trang chủDHT • NYSE
add
DHT Holdings Inc
12,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,21 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:34:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,14 $
Mức chênh lệch một ngày
12,07 $ - 12,26 $
Phạm vi một năm
8,99 $ - 13,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 T USD
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
9,82
Tỷ lệ cổ tức
5,90%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,04 Tr | -13,42% |
Chi phí hoạt động | 30,10 Tr | -6,82% |
Thu nhập ròng | 44,80 Tr | 27,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,41 | 46,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,28 | 27,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,42 Tr | 2,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,25 Tr | 10,05% |
Tổng tài sản | 1,40 T | -5,19% |
Tổng nợ | 302,38 Tr | -31,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 44,80 Tr | 27,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,89 Tr | -24,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,51 Tr | 141,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,76 Tr | -43,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,41 Tr | -218,79% |
Dòng tiền tự do | 56,65 Tr | 42,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
924