Trang chủDGWG • IDX
add
Delta Giri Wacana Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
338,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
338,00 Rp - 354,00 Rp
Phạm vi một năm
302,00 Rp - 545,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,08 NT IDR
Số lượng trung bình
12,47 Tr
Tỷ số P/E
11,51
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 995,57 T | 7,42% |
Chi phí hoạt động | 176,64 T | -0,07% |
Thu nhập ròng | 51,16 T | -16,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,14 | -22,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,20 T | 44,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,61 T | — |
Tổng tài sản | 3,49 NT | — |
Tổng nợ | 2,46 NT | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,16 T | -16,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,10 T | -197,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 T | -133,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,62 T | 159,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,47 T | -375,64% |
Dòng tiền tự do | -131,74 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
823