Trang chủDGCO34 • BVMF
add
Dollar General
Giá đóng cửa hôm trước
31,87 R$
Mức chênh lệch một ngày
31,40 R$ - 32,94 R$
Phạm vi một năm
16,58 R$ - 32,94 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
29,23 T USD
Số lượng trung bình
460,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
FTNT
1,12%
0,38%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,65 T | 4,58% |
Chi phí hoạt động | 2,76 T | 5,59% |
Thu nhập ròng | 282,66 Tr | 43,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,65 | 37,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,28 | 43,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 692,20 Tr | 21,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | 130,92% |
Tổng tài sản | 31,72 T | 0,82% |
Tổng nợ | 23,53 T | -2,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 282,66 Tr | 43,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,00 T | 85,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -312,71 Tr | 8,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -735,20 Tr | 17,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -43,94 Tr | 93,59% |
Dòng tiền tự do | 593,02 Tr | 363,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1939
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
194.200