Trang chủDGB • KLSE
add
DGB Asia Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,035 RM - 0,035 RM
Phạm vi một năm
0,030 RM - 0,075 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
10,12 Tr MYR
Số lượng trung bình
100,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,25 Tr | 15,70% |
Chi phí hoạt động | 7,82 Tr | -49,17% |
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 113,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,64 | 111,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,21 Tr | 127,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,01 Tr | 6,70% |
Tổng tài sản | 226,39 Tr | -8,81% |
Tổng nợ | 121,46 Tr | -5,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 257,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 Tr | 113,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,04 Tr | -8,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,32 Tr | 44,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,07 Tr | 35,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -210,00 N | 95,70% |
Dòng tiền tự do | 10,51 Tr | 107,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web