Trang chủDFSC • CVE
add
DEFSEC Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 $
Mức chênh lệch một ngày
2,29 $ - 2,35 $
Phạm vi một năm
2,29 $ - 37,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,69 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 Tr | 145,27% |
Chi phí hoạt động | 3,32 Tr | 37,09% |
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | -3,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -175,42 | 57,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,55 Tr | -29,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,69 Tr | 2.503,47% |
Tổng tài sản | 12,92 Tr | 130,04% |
Tổng nợ | 5,12 Tr | 20,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -82,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,41 Tr | -3,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,37 Tr | 37,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,56 N | -111,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,59 Tr | 337,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,14 Tr | 549,35% |
Dòng tiền tự do | -879,62 N | -71,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
30