Trang chủDCHCARE • KLSE
add
DC Healthcare Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,12 RM - 0,13 RM
Phạm vi một năm
0,11 RM - 0,18 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
114,96 Tr MYR
Số lượng trung bình
720,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,72 Tr | 62,72% |
Chi phí hoạt động | 10,95 Tr | 22,84% |
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 206,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,93 | 165,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,46 Tr | 971,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,19 Tr | -3,41% |
Tổng tài sản | 103,27 Tr | 3,97% |
Tổng nợ | 58,11 Tr | 12,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 996,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | 206,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,71 Tr | -15,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,12 Tr | -6,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,32 Tr | 99,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 Tr | 8,44% |
Dòng tiền tự do | 809,12 N | 211,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
93