Trang chủDAYANG • KLSE
add
Dayang Enterprise Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,75 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,75 RM - 1,79 RM
Phạm vi một năm
1,43 RM - 2,19 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 T MYR
Số lượng trung bình
1,53 Tr
Tỷ số P/E
11,01
Tỷ lệ cổ tức
7,91%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 305,77 Tr | -31,83% |
Chi phí hoạt động | 16,22 Tr | -57,46% |
Thu nhập ròng | 80,28 Tr | -40,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,26 | -12,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 153,62 Tr | -10,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 626,81 Tr | 5,12% |
Tổng tài sản | 2,42 T | -10,39% |
Tổng nợ | 292,78 Tr | -54,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,28 Tr | -40,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,84 Tr | -56,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,44 Tr | 16,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,21 Tr | -80,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,11 Tr | -127,55% |
Dòng tiền tự do | 118,23 Tr | -24,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
227