Trang chủCYPARK • KLSE
add
Cypark Resources Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,66 RM - 0,70 RM
Phạm vi một năm
0,61 RM - 0,96 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
571,87 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,19 Tr | -6,04% |
Chi phí hoạt động | 6,14 Tr | 125,41% |
Thu nhập ròng | -15,54 Tr | -780,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,64 | -825,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,20 Tr | -65,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,28 Tr | 4,41% |
Tổng tài sản | 2,90 T | -1,86% |
Tổng nợ | 1,73 T | -2,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 822,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,54 Tr | -780,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,12 Tr | 228,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,00 N | 101,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,90 Tr | -271,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,72 Tr | -140,18% |
Dòng tiền tự do | -115,25 N | 99,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Nhân viên
152