Trang chủCYBR • IDX
add
PT ITSEC Asia Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
1.650,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.650,00 Rp - 1.730,00 Rp
Phạm vi một năm
440,00 Rp - 1.970,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
11,56 NT IDR
Số lượng trung bình
13,89 Tr
Tỷ số P/E
207,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,79 T | 18,00% |
Chi phí hoạt động | 50,54 T | 63,26% |
Thu nhập ròng | -25,24 T | -80,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,79 | -52,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,65 T | -129,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,89 T | 351,18% |
Tổng tài sản | 310,88 T | 76,38% |
Tổng nợ | 124,26 T | 1,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,65 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 58,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -25,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,24 T | -80,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,45 T | -410,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,66 T | -53,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,84 T | 333,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,23 T | -2.282,57% |
Dòng tiền tự do | -10,68 T | -268,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
303