Trang chủCYBERE • KLSE
add
Cyberjaya Education Group Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,02 RM - 1,07 RM
Phạm vi một năm
0,69 RM - 1,10 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
184,21 Tr MYR
Số lượng trung bình
53,27 N
Tỷ số P/E
8,35
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,17 Tr | 12,99% |
Chi phí hoạt động | 18,06 Tr | -1,11% |
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | 245,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,94 | 205,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,76 Tr | 67,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,41 Tr | 247,91% |
Tổng tài sản | 544,86 Tr | 4,91% |
Tổng nợ | 261,50 Tr | 1,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 283,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,46 Tr | 245,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,46 Tr | 155,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,09 Tr | -726,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,54 Tr | -7.801,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,18 Tr | -19,49% |
Dòng tiền tự do | -7,61 Tr | 42,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
758