Trang chủCWCO • NASDAQ
add
Consolidated Water Co Ltd
35,29 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
35,29 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
35,82 $
Mức chênh lệch một ngày
35,23 $ - 35,91 $
Phạm vi một năm
22,69 $ - 38,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
562,14 Tr USD
Số lượng trung bình
71,12 N
Tỷ số P/E
33,55
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,12 Tr | 5,18% |
Chi phí hoạt động | 7,22 Tr | 3,78% |
Thu nhập ròng | 5,53 Tr | 24,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,75 | 18,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,34 | 28,30% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,49 Tr | 17,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,55 Tr | 17,82% |
Tổng tài sản | 257,23 Tr | 7,92% |
Tổng nợ | 31,03 Tr | 32,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 226,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,53 Tr | 24,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,41 Tr | 48,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,87 Tr | -18,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,22 Tr | -26,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,31 Tr | 37,91% |
Dòng tiền tự do | 10,63 Tr | 28,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
307