Trang chủCTOR • NASDAQ
add
Citius Oncology Inc
1,00 $
Sau giờ giao dịch:(2,17%)-0,022
0,98 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 $
Mức chênh lệch một ngày
0,95 $ - 1,02 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 6,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,80 Tr USD
Số lượng trung bình
711,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,71 Tr | -29,35% |
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | 26,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -5,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,92 Tr | 3.504.282,14% |
Tổng tài sản | 100,94 Tr | 19,64% |
Tổng nợ | 56,08 Tr | 46,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,00 Tr | 26,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,49 Tr | -4.446,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,75 Tr | -15,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,17 Tr | 211,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,92 Tr | 3.504.182,14% |
Dòng tiền tự do | -15,24 Tr | -113,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web