Trang chủCSX.H • CVE
add
Clean Seed Capital Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,085 $ - 0,085 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,18 $
Số lượng trung bình
33,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 298,94 N | -50,33% |
Thu nhập ròng | -619,22 N | 31,32% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,69 N | 89,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 353,24 N | 638,51% |
Tổng tài sản | 12,63 Tr | -3,60% |
Tổng nợ | 14,71 Tr | 15,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -619,22 N | 31,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -312,28 N | -117,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,18 N | -225,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 700,00 N | 300,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 339,54 N | 1.955,72% |
Dòng tiền tự do | -396,94 N | -1.487,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7