Trang chủCSWC • NASDAQ
add
Capital Southwest Corp
22,15 $
Sau giờ giao dịch:(0,23%)+0,050
22,20 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:41:45 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
22,07 $
Mức chênh lệch một ngày
22,02 $ - 22,23 $
Phạm vi một năm
17,46 $ - 23,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T USD
Số lượng trung bình
533,88 N
Tỷ số P/E
15,49
Tỷ lệ cổ tức
11,47%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,94 Tr | 16,92% |
Chi phí hoạt động | 6,91 Tr | 13,15% |
Thu nhập ròng | 25,62 Tr | 12,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,99 | -3,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,57 | -13,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,79 Tr | 17,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,43 Tr | 85,09% |
Tổng tài sản | 2,02 T | 25,98% |
Tổng nợ | 1,07 T | 32,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 947,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,62 Tr | 12,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -71,22 Tr | -198,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,00 N | 83,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 111,85 Tr | 192,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,54 Tr | 190,86% |
Dòng tiền tự do | 18,48 Tr | 14,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30