Trang chủCSW • NYSE
add
CSW Industrials Inc
Giá đóng cửa hôm trước
302,09 $
Mức chênh lệch một ngày
293,27 $ - 303,18 $
Phạm vi một năm
230,45 $ - 401,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,90 T USD
Số lượng trung bình
173,78 N
Tỷ số P/E
34,46
Tỷ lệ cổ tức
0,37%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 276,95 Tr | 21,51% |
Chi phí hoạt động | 62,20 Tr | 18,82% |
Thu nhập ròng | 40,66 Tr | 12,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,68 | -7,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,96 | 30,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,38 Tr | 16,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,47 Tr | -88,48% |
Tổng tài sản | 1,52 T | 11,67% |
Tổng nợ | 369,40 Tr | 19,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,66 Tr | 12,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,83 Tr | -8,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,72 Tr | 87,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,28 Tr | -128,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,52 Tr | -102,56% |
Dòng tiền tự do | 51,08 Tr | -2,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.600