Trang chủCSUI • OTCMKTS
add
Cannabis Suisse Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0061 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0061 $ - 0,0063 $
Phạm vi một năm
0,0028 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
431,15 N USD
Số lượng trung bình
2,83 N
Tỷ số P/E
6,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 84,54 N | 12,74% |
Thu nhập ròng | 13,91 N | 102,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -83,47 N | -13,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,00 | -98,82% |
Tổng tài sản | 570,34 N | -31,60% |
Tổng nợ | 2,36 Tr | -13,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,91 N | 102,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,54 N | -117,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,00 N | 260,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,54 N | 9,75% |
Dòng tiền tự do | -20,06 N | 58,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web