Trang chủCSQ • FRA
add
Creditshelf AG
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 € - 0,0020 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,099 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,79 N EUR
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
FRA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,74 Tr | -14,57% |
Chi phí hoạt động | 3,73 Tr | -23,57% |
Thu nhập ròng | -783,70 N | 65,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,63 | 59,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,56 | 66,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,49 Tr | -10,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 Tr | -7,26% |
Tổng tài sản | 9,62 Tr | -5,99% |
Tổng nợ | 8,14 Tr | -1,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -783,70 N | 65,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -417,80 N | 59,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,70 N | 65,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 183,20 N | -91,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -329,30 N | -135,93% |
Dòng tiền tự do | -1,32 Tr | -639,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
49