Trang chủCRESNDO • KLSE
add
Crescendo Corp Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,24 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,25 RM - 1,27 RM
Phạm vi một năm
1,04 RM - 1,48 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 T MYR
Số lượng trung bình
166,62 N
Tỷ số P/E
12,19
Tỷ lệ cổ tức
1,59%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,45 Tr | -5,97% |
Chi phí hoạt động | 12,12 Tr | -18,44% |
Thu nhập ròng | 70,28 Tr | -30,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,32 | -26,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,70 Tr | -29,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,86 Tr | -69,95% |
Tổng tài sản | 2,02 T | -1,18% |
Tổng nợ | 497,64 Tr | -13,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 842,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,28 Tr | -30,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,50 Tr | -24,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 41,35 Tr | -67,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,48 Tr | 44,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,63 Tr | -303,24% |
Dòng tiền tự do | 31,11 Tr | -54,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
383