Trang chủCRDO • NASDAQ
add
Credo Technology Group Holding Ltd
143,89 $
Sau giờ giao dịch:(0,55%)+0,79
144,68 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:35:35 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
144,92 $
Mức chênh lệch một ngày
143,09 $ - 146,30 $
Phạm vi một năm
29,09 $ - 213,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,99 T USD
Số lượng trung bình
6,43 Tr
Tỷ số P/E
125,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 268,03 Tr | 272,08% |
Chi phí hoạt động | 102,25 Tr | 89,64% |
Thu nhập ròng | 82,64 Tr | 2.055,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,83 | 625,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,67 | 857,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,36 Tr | 2.594,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 813,58 Tr | 112,45% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 126,96% |
Tổng nợ | 163,20 Tr | 131,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,64 Tr | 2.055,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 61,66 Tr | 499,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,74 Tr | -171,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 377,89 Tr | 9.486,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 347,94 Tr | 157,09% |
Dòng tiền tự do | 3,69 Tr | 110,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
622