Trang chủCON • NYSE
add
Concentra Group Holdings Parent Inc
19,68 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
19,68 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:19:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
19,96 $
Mức chênh lệch một ngày
19,66 $ - 20,05 $
Phạm vi một năm
18,55 $ - 24,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,52 T USD
Số lượng trung bình
840,20 N
Tỷ số P/E
9,66
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 572,80 Tr | 16,98% |
Chi phí hoạt động | 70,59 Tr | 34,85% |
Thu nhập ròng | 48,26 Tr | 8,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,43 | -6,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,39 | 5,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 116,59 Tr | 14,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,94 Tr | -63,50% |
Tổng tài sản | 2,84 T | 14,63% |
Tổng nợ | 2,43 T | 11,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 410,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,26 Tr | 8,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 60,63 Tr | -8,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,47 Tr | -20,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,09 Tr | -272,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,93 Tr | -127,78% |
Dòng tiền tự do | 19,35 Tr | -44,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.807