Trang chủCNR • NYSE
add
Core Natural Resources Inc
67,70 $
Sau giờ giao dịch:(2,02%)-1,37
66,33 $
Đóng cửa: 3 thg 4, 18:29:50 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
74,44 $
Mức chênh lệch một ngày
66,75 $ - 70,92 $
Phạm vi một năm
66,54 $ - 134,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,62 T USD
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
7,05
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 573,17 Tr | -8,21% |
Chi phí hoạt động | 85,69 Tr | 7,07% |
Thu nhập ròng | 30,82 Tr | -80,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,38 | -78,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,60 | -28,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,23 Tr | -61,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,23 Tr | 63,61% |
Tổng tài sản | 2,88 T | 7,65% |
Tổng nợ | 1,31 T | -1,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,82 Tr | -80,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 121,31 Tr | -44,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,33 Tr | 52,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,05 Tr | 89,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,93 Tr | 185,72% |
Dòng tiền tự do | 17,08 Tr | -85,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.076