Trang chủCIE • SWX
add
CI COM SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 CHF
Mức chênh lệch một ngày
0,15 CHF - 0,21 CHF
Phạm vi một năm
0,10 CHF - 1,10 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
49,99 N CHF
Số lượng trung bình
7,59 N
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 64,40 N | — |
Thu nhập ròng | -76,29 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,18 N | — |
Tổng tài sản | 1,57 Tr | — |
Tổng nợ | 11,88 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -76,29 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,40 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 123,86 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,46 N | — |
Dòng tiền tự do | -72,32 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1928
Trang web