Trang chủCHOW • NYSEAMERICAN
add
ChowChow Cloud International HLDG Ltd
0,61 $
Sau giờ giao dịch:(1,64%)+0,0100
0,62 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 19:59:33 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,57 $ - 21,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
21,41 Tr USD
Số lượng trung bình
3,53 Tr
Tỷ số P/E
9,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,11 Tr | 81,31% |
Chi phí hoạt động | 3,64 Tr | 65,78% |
Thu nhập ròng | 6,24 Tr | 80,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,01 | -0,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,57 Tr | 88,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,87 Tr | 4,06% |
Tổng tài sản | 42,45 Tr | 37,65% |
Tổng nợ | 16,01 Tr | -26,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 43,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,24 Tr | 80,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 983,48 N | -38,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -308,00 N | -32,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 675,48 N | -12,08% |
Dòng tiền tự do | 4,78 Tr | 134,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
19