Trang chủCHHB • KLSE
add
Country Heights Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,28 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
55,38 Tr MYR
Số lượng trung bình
19,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,90 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 6,88 Tr | — |
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -28,81 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -850,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,11 Tr | — |
Tổng tài sản | 959,19 Tr | — |
Tổng nợ | 381,12 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 578,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 322,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,56 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -564,00 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 82,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -224,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -706,00 N | — |
Dòng tiền tự do | 2,85 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
281