Trang chủCDZI • NASDAQ
add
Cadiz Inc
5,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,61 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 17:19:02 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,64 $
Mức chênh lệch một ngày
5,53 $ - 5,79 $
Phạm vi một năm
2,13 $ - 6,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
466,25 Tr USD
Số lượng trung bình
969,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,15 Tr | 28,69% |
Chi phí hoạt động | 6,03 Tr | 8,03% |
Thu nhập ròng | -7,07 Tr | -4,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -170,45 | 19,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,59 Tr | -2,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,43 Tr | 33,19% |
Tổng tài sản | 128,01 Tr | 13,73% |
Tổng nợ | 100,27 Tr | 9,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,07 Tr | -4,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,01 Tr | -30,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -450,00 N | -718,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,32 Tr | 1,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,78 Tr | -29,50% |
Dòng tiền tự do | -5,35 Tr | -24,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
25