Trang chủCDR • TSE
add
Condor Energies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,83 $ - 2,03 $
Phạm vi một năm
1,32 $ - 2,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
132,63 Tr CAD
Số lượng trung bình
46,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,16 Tr | -2,32% |
Chi phí hoạt động | 6,16 Tr | 78,65% |
Thu nhập ròng | -480,00 N | -183,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,97 | -185,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | -179,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,34 Tr | -28,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,67 Tr | 80,96% |
Tổng tài sản | 80,59 Tr | 49,70% |
Tổng nợ | 55,57 Tr | 9,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -480,00 N | -183,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,15 Tr | 199,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,86 Tr | -326,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,95 Tr | 23.111,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,43 Tr | 260,33% |
Dòng tiền tự do | 4,62 Tr | 107,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
194