Trang chủCDNL • NASDAQ
add
Cardinal Infrastructure Group Inc
24,18 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,18 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:00:04 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
23,89 $
Mức chênh lệch một ngày
22,80 $ - 24,45 $
Phạm vi một năm
22,10 $ - 29,75 $
Số lượng trung bình
295,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,32 Tr | 60,22% |
Chi phí hoạt động | 13,81 Tr | 93,16% |
Thu nhập ròng | 7,09 Tr | 83,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,80 | 14,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,83 Tr | 78,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,39 Tr | — |
Tổng tài sản | 213,66 Tr | — |
Tổng nợ | 172,08 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,60 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,09 Tr | 83,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,02 Tr | -47,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,76 Tr | -727,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,05 Tr | 82,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -790,15 N | -106,67% |
Dòng tiền tự do | -5,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
1.335