Trang chủCD • NASDAQ
add
Chaince Digital Holdings Inc - ADR
4,97 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,97 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:02:52 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,03 $
Mức chênh lệch một ngày
4,82 $ - 5,23 $
Phạm vi một năm
4,82 $ - 14,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
347,28 Tr USD
Số lượng trung bình
232,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,83 N | -1,60% |
Chi phí hoạt động | 794,62 N | 143,18% |
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 51,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -507,66 | 50,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -690,81 N | -249,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,23 Tr | 80,57% |
Tổng tài sản | 36,58 Tr | 42,00% |
Tổng nợ | 7,16 Tr | -34,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,29 Tr | 51,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -230,99 N | 29,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,16 N | -116,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -382,12 N | -485,34% |
Dòng tiền tự do | 957,94 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
11