Trang chủCCCM • CVE
add
C3 Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,12 $
Mức chênh lệch một ngày
1,16 $ - 1,16 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 1,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
115,87 Tr CAD
Số lượng trung bình
72,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 636,99 N | 53,05% |
Thu nhập ròng | -476,21 N | -14,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -635,02 N | -53,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,87 Tr | 664,73% |
Tổng tài sản | 75,53 Tr | 25,76% |
Tổng nợ | 1,22 Tr | 235,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -476,21 N | -14,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -157,55 N | 44,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,41 Tr | -82,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,52 Tr | -44,99% |
Dòng tiền tự do | -1,43 Tr | -50,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web