Trang chủCCC • NASDAQ
add
CCC Intelligent Solutions Holdings Inc
7,95 $
Trước giờ mở cửa:(1,26%)+0,10
8,05 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 04:09:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,01 $
Mức chênh lệch một ngày
7,93 $ - 8,05 $
Phạm vi một năm
6,97 $ - 11,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,10 T USD
Số lượng trung bình
7,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,12 Tr | 12,01% |
Chi phí hoạt động | 167,17 Tr | 7,92% |
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | -170,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,74 | -162,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | -10,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,69 Tr | 15,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 114,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,14 Tr | -66,07% |
Tổng tài sản | 3,59 T | 15,32% |
Tổng nợ | 1,46 T | 26,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 642,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,97 Tr | -170,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,77 Tr | 49,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,41 Tr | 17,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -41,34 Tr | -3.624,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,09 Tr | -13,06% |
Dòng tiền tự do | 76,84 Tr | 41,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7