Trang chủC06 • SGX
add
CSC Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,016 $ - 0,016 $
Phạm vi một năm
0,0080 $ - 0,022 $
Giá trị vốn hóa thị trường
48,80 Tr SGD
Số lượng trung bình
3,49 Tr
Tỷ số P/E
72,73
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,65 Tr | 26,42% |
Chi phí hoạt động | 7,41 Tr | 16,57% |
Thu nhập ròng | 545,00 N | -49,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,56 | -59,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,00 Tr | -12,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,18 Tr | 92,71% |
Tổng tài sản | 414,73 Tr | 7,05% |
Tổng nợ | 307,72 Tr | 9,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 545,00 N | -49,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,38 Tr | 250,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,51 Tr | -556,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,17 Tr | 54,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,60 Tr | 279,97% |
Dòng tiền tự do | 1,98 Tr | -51,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
1.500