Trang chủBXE • SGX
add
CDW Holding Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,86 Tr SGD
Số lượng trung bình
28,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,81%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,60 Tr | -1,26% |
Chi phí hoạt động | 3,94 Tr | -22,08% |
Thu nhập ròng | -464,50 N | 60,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,15 | 59,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -246,50 N | 71,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -89,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,69 Tr | 20,90% |
Tổng tài sản | 74,31 Tr | -18,43% |
Tổng nợ | 32,77 Tr | -23,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,54 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -464,50 N | 60,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,48 Tr | 137,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 102,00 N | 33,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 Tr | 39,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -388,50 N | 86,97% |
Dòng tiền tự do | 275,19 N | 205,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
544