Trang chủBWM • SGX
add
Zheneng Jinjiang Environment Hldg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,45 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
647,20 Tr SGD
Số lượng trung bình
100,08 N
Tỷ số P/E
5,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 988,94 Tr | 12,49% |
Chi phí hoạt động | 74,51 Tr | -31,62% |
Thu nhập ròng | 205,79 Tr | 2.583,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,81 | 2.291,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 499,10 Tr | 48,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 600,38 Tr | 29,83% |
Tổng tài sản | 23,11 T | 5,28% |
Tổng nợ | 15,39 T | 4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,45 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(CNY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 205,79 Tr | 2.583,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 430,36 Tr | -5,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -411,53 Tr | -99,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,65 Tr | 78,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,74 Tr | -159,62% |
Dòng tiền tự do | -102,79 Tr | -1.157,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
2.517