Trang chủBVS • ASX
add
Bravura Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,57 $
Mức chênh lệch một ngày
2,52 $ - 2,59 $
Phạm vi một năm
1,86 $ - 3,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,15 T AUD
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
15,52
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,84 Tr | 50,55% |
Chi phí hoạt động | 9,95 Tr | -1,86% |
Thu nhập ròng | 6,49 Tr | 24,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,92 | -17,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,18 Tr | 356,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,68 Tr | -34,77% |
Tổng tài sản | 179,84 Tr | -21,54% |
Tổng nợ | 86,26 Tr | -9,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 448,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 53,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 90,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,49 Tr | 24,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,74 Tr | 195,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 Tr | 59,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,14 Tr | -2.523,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,58 Tr | -5.825,69% |
Dòng tiền tự do | 26,46 Tr | 456,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
1.002