Trang chủBURE • STO
add
Bure Equity AB
Giá đóng cửa hôm trước
248,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
244,80 kr - 248,00 kr
Phạm vi một năm
238,40 kr - 419,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
18,30 T SEK
Số lượng trung bình
86,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -205,00 Tr | -108,96% |
Chi phí hoạt động | 15,00 Tr | -31,82% |
Thu nhập ròng | -217,00 Tr | -109,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 105,85 | 6,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -219,00 Tr | -109,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 335,00 Tr | -65,89% |
Tổng tài sản | 20,67 T | -20,58% |
Tổng nợ | 273,00 Tr | 480,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -217,00 Tr | -109,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 235,00 Tr | 3.037,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -785,00 Tr | -128,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,00 Tr | 25.000,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -299,00 Tr | 14,57% |
Dòng tiền tự do | -149,12 Tr | -110,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
11