Trang chủBUDA • NYSEAMERICAN
add
Buda Juice LLC
Giá đóng cửa hôm trước
10,09 $
Mức chênh lệch một ngày
9,30 $ - 10,03 $
Phạm vi một năm
6,85 $ - 12,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
130,67 Tr USD
Số lượng trung bình
22,96 N
Tỷ số P/E
33,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,17 Tr | 9,06% |
Chi phí hoạt động | 522,00 N | 32,82% |
Thu nhập ròng | 881,00 N | -2,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,82 | -11,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 922,00 N | 4,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 Tr | — |
Tổng tài sản | 5,13 Tr | — |
Tổng nợ | 1,30 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 47,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 53,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 881,00 N | -2,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 834,00 N | -8,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,00 N | 66,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -434,00 N | 58,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 360,00 N | 234,83% |
Dòng tiền tự do | 486,50 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40