Trang chủBTUMF • OTCMKTS
add
Btu Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,060 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,064 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 118,99 N | 2,74% |
Thu nhập ròng | -130,36 N | 1,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 517,37 N | -59,15% |
Tổng tài sản | 6,79 Tr | -14,85% |
Tổng nợ | 20,11 N | -72,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -130,36 N | 1,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -170,66 N | -26,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,87 N | 55,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -224,53 N | 12,42% |
Dòng tiền tự do | -168,54 N | 14,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web