Trang chủBTRMF • OTCMKTS
add
Battery Mineral Resources Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,98 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,14 Tr | 10,19% |
Chi phí hoạt động | 3,97 Tr | -28,85% |
Thu nhập ròng | 280,92 N | 107,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | 106,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,41 Tr | 293,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 Tr | -51,39% |
Tổng tài sản | 105,65 Tr | -13,63% |
Tổng nợ | 109,22 Tr | 30,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,92 N | 107,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,81 Tr | 123,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,67 Tr | -67,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,24 Tr | -1.079,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 741,70 N | -48,87% |
Dòng tiền tự do | -3,14 Tr | -1.104,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web