Trang chủBQF • SGX
add
XMH Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,64 $
Mức chênh lệch một ngày
1,64 $ - 1,72 $
Phạm vi một năm
0,69 $ - 1,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
197,75 Tr SGD
Số lượng trung bình
35,44 N
Tỷ số P/E
6,64
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,98 Tr | 40,46% |
Chi phí hoạt động | 6,08 Tr | 39,31% |
Thu nhập ròng | 7,72 Tr | 22,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,44 | -12,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,19 Tr | 17,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,62 Tr | 17,78% |
Tổng tài sản | 187,28 Tr | 15,31% |
Tổng nợ | 89,41 Tr | -6,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,72 Tr | 22,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,62 Tr | 1.224,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,15 Tr | 51.329,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,83 Tr | -167,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,17 Tr | 38,08% |
Dòng tiền tự do | 6,51 Tr | 17,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
191