Trang chủBQD • SGX
add
Envictus International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Mức chênh lệch một ngày
0,39 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
118,73 Tr SGD
Số lượng trung bình
179,01 N
Tỷ số P/E
12,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,42 Tr | 0,59% |
Chi phí hoạt động | 69,51 Tr | 5,16% |
Thu nhập ròng | 7,03 Tr | -58,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,75 | -59,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,03 Tr | -17,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,11 Tr | 68,61% |
Tổng tài sản | 564,31 Tr | 3,40% |
Tổng nợ | 336,40 Tr | -3,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 304,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,03 Tr | -58,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,62 Tr | -36,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,38 Tr | 3.460,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,81 Tr | -27,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,17 Tr | 62,19% |
Dòng tiền tự do | 17,56 Tr | -9,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.000