Trang chủBNASTRA • KLSE
add
Binastra Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,12 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,08 RM - 2,17 RM
Phạm vi một năm
1,60 RM - 2,50 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 T MYR
Số lượng trung bình
570,75 N
Tỷ số P/E
18,66
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 371,45 Tr | 39,70% |
Chi phí hoạt động | 2,70 Tr | 6,69% |
Thu nhập ròng | 37,54 Tr | 55,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,11 | 11,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,76 Tr | 52,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,85 Tr | 117,56% |
Tổng tài sản | 1,13 T | 83,75% |
Tổng nợ | 807,08 Tr | 123,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 322,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 35,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,54 Tr | 55,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,64 Tr | 282,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,26 Tr | -389,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,00 Tr | 68,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,62 Tr | 74,23% |
Dòng tiền tự do | -9,25 Tr | -1.845,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
544