Trang chủBLFS • NASDAQ
add
BioLife Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24,66 $
Mức chênh lệch một ngày
24,01 $ - 24,71 $
Phạm vi một năm
19,15 $ - 29,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T USD
Số lượng trung bình
349,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,07 Tr | 31,21% |
Chi phí hoạt động | 18,01 Tr | 24,99% |
Thu nhập ròng | 621,00 N | 136,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,21 | 127,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 339,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,25 Tr | -34,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,95 Tr | 130,94% |
Tổng tài sản | 392,08 Tr | 2,73% |
Tổng nợ | 38,34 Tr | -31,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 353,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 621,00 N | 136,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,10 Tr | 27,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,97 Tr | -254,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,56 Tr | -145,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,42 Tr | -214,41% |
Dòng tiền tự do | 934,38 N | -66,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
159