Trang chủBKAWAN • KLSE
add
Batu Kawan Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
19,58 RM
Mức chênh lệch một ngày
19,40 RM - 19,40 RM
Phạm vi một năm
18,60 RM - 20,32 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
7,95 T MYR
Số lượng trung bình
17,87 N
Tỷ số P/E
16,16
Tỷ lệ cổ tức
3,61%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,48 T | 10,18% |
Chi phí hoạt động | 2,10 T | 24,08% |
Thu nhập ròng | 69,34 Tr | 342,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,07 | 318,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 709,99 Tr | 25,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,87 T | -2,10% |
Tổng tài sản | 33,12 T | 3,35% |
Tổng nợ | 16,88 T | 4,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 388,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,34 Tr | 342,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 487,67 Tr | -1,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -289,32 Tr | 32,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -804,66 Tr | -808,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -588,09 Tr | -335,42% |
Dòng tiền tự do | 341,38 N | 100,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
37.492